robert's rules of order
Định nghĩa
Danh từ (thường được viết hoa):
- Quy tắc điều hành cuộc họp của Robert: Một bộ quy tắc chuẩn hóa về thủ tục điều hành các cuộc họp, hội nghị, hoặc tổ chức. Bộ quy tắc này được Henry Martyn Robert biên soạn lần đầu vào năm 1876 và được cập nhật qua nhiều ấn bản. Nó quy định cách thức đề xuất ý kiến, biểu quyết, tranh luận, và ra quyết định một cách có trật tự và dân chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban quyết định tuân theo Quy tắc Điều hành Cuộc họp của Robert để đảm bảo cuộc họp diễn ra suôn sẻ.)
- (Nếu bạn muốn đề xuất một ý tưởng mới, bạn phải giơ tay và được chủ tọa công nhận, theo Quy tắc Điều hành Cuộc họp của Robert.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invoke Robert's Rules of Order": viện dẫn bộ quy tắc này để giải quyết tranh chấp thủ tục trong cuộc họp.
- When the debate became chaotic, the chair invoked Robert's Rules of Order to restore order. (Khi cuộc tranh luận trở nên hỗn loạn, chủ tọa đã viện dẫn Quy tắc Điều hành Cuộc họp của Robert để lập lại trật tự.)
- "to suspend Robert's Rules of Order": tạm ngừng áp dụng bộ quy tắc để cho phép một thủ tục đặc biệt.
- The assembly voted to suspend Robert's Rules of Order to allow an emergency discussion. (Hội nghị đã biểu quyết tạm ngừng Quy tắc Điều hành Cuộc họp của Robert để cho phép thảo luận khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Robert's Rules (danh từ, viết tắt): cách gọi ngắn gọn của "Robert's Rules of Order".
- We need to follow Robert's Rules for this vote. (Chúng ta cần tuân theo Quy tắc Robert cho cuộc biểu quyết này.)
- Parliamentary procedure (danh từ): thủ tục nghị viện, một khái niệm rộng hơn bao gồm các quy tắc điều hành cuộc họp, trong đó Robert's Rules of Order là một ví dụ điển hình.
Từ đồng nghĩa
- Quy tắc nghị viện (parliamentary rules): chỉ chung các quy tắc điều hành cuộc họp, nhưng thường được dùng để chỉ Robert's Rules of Order trong bối cảnh Mỹ.
- Thủ tục hội họp (meeting procedures): một thuật ngữ chung hơn, không mang tính chuẩn hóa như Robert's Rules of Order.
Các cụm từ liên quan
- "to move to adopt Robert's Rules of Order": đề xuất chính thức áp dụng bộ quy tắc này cho một cuộc họp.
- I move to adopt Robert's Rules of Order as the governing procedure for this meeting. (Tôi đề xuất chính thức áp dụng Quy tắc Điều hành Cuộc họp của Robert làm thủ tục điều hành cho cuộc họp này.)
- "to be out of order": vi phạm quy tắc (thường dùng trong bối cảnh áp dụng Robert's Rules of Order).
- Your motion is out of order because it was not seconded. (Đề xuất của bạn vi phạm quy tắc vì nó chưa được tán thành.)
Thành ngữ liên quan
- "to go by the book": tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc, thường ám chỉ việc sử dụng Robert's Rules of Order.
- This chairperson always goes by the book, strictly following Robert's Rules of Order. (Chủ tọa này luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc, theo đúng Quy tắc Điều hành Cuộc họp của Robert.)